Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 3 năm 1991

Thứ Hai, 11/3/1991 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Tân Mùi — ngày Canh Thìn, tháng Canh Dần.

11/3/1991
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 3/1991
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 11/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 11/3 →

Lịch tháng 3/1991

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/2172
183194205216227238249
251026112712281329143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/3/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 3 năm 1991 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Canh Dần.
Ngày 11/3/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tất. Nên: Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Giải trừ, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Yến tiệc, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 11/3/1991 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)