Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 3 năm 1991

Thứ Hai, 18/3/1991 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Tân Mùi — ngày Đinh Hợi, tháng Tân Mão.

18/3/1991
DƯƠNG LỊCH18Thứ Hai
Tháng 3/1991
ÂM LỊCH3Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Mùi
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 3/1991

T2T3T4T5T6T7CN
115/1216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/2172
183194205216227238249
251026112712281329143015/23116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/3/1991 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 3 năm 1991 dương lịch là ngày 3 tháng Hai năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Tân Mão.
Ngày 18/3/1991 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 18/3/1991 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)