Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 3 năm 1997

Thứ Hai, 10/3/1997 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Đinh Sửu — ngày Tân Hợi, tháng Quý Mão.

10/3/1997
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 3/1997
ÂM LỊCH2Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 10/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/3 →

Lịch tháng 3/1997

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/2
102113124135146157168
179181019112012211322142315/2
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/3/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 3 năm 1997 dương lịch là ngày 2 tháng Hai năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Quý Mão.
Ngày 10/3/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/3/1997 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)