Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 3 năm 1997

Chủ Nhật, 23/3/1997 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Đinh Sửu — ngày Giáp Tý, tháng Quý Mão.

23/3/1997
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 3/1997
ÂM LỊCH15Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Sửu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 23/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/3 →

Lịch tháng 3/1997

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/2
102113124135146157168
179181019112012211322142315/2
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/3/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 3 năm 1997 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Quý Mão.
Ngày 23/3/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/3/1997 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)