Đại Cát

Lịch âm ngày 14 tháng 3 năm 1997

Thứ Sáu, 14/3/1997 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Đinh Sửu — ngày Ất Mão, tháng Quý Mão.

14/3/1997
DƯƠNG LỊCH14Thứ Sáu
Tháng 3/1997
ÂM LỊCH6Tháng Hai (thiếu)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Valentine Trắng
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Quý Mão / Đinh Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 14/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 14/3 →

Lịch tháng 3/1997

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/2
102113124135146157168
179181019112012211322142315/2
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 14/3/1997 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 14 tháng 3 năm 1997 dương lịch là ngày 6 tháng Hai năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Quý Mão.
Ngày 14/3/1997 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Cang. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 14/3/1997 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)