Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1997

Tháng 3/1997 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/1 âm lịch và kết thúc ngày 23/2 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/2
102113124135146157168
179181019112012211322142315/2
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1997

Xem ngày tốt tháng 3/1997

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1997

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Bảy23/1Nhâm DầnNgày bình thường
2/3Chủ Nhật24/1Quý MãoNgày xấu
3/3Thứ Hai25/1Giáp ThìnNgày bình thường
4/3Thứ Ba26/1Ất TỵNgày bình thường
5/3Thứ Tư27/1Bính NgọNgày xấu
6/3Thứ Năm28/1Đinh MùiNgày tốt
7/3Thứ Sáu29/1Mậu ThânNgày bình thường
8/3Thứ Bảy30/1Kỷ DậuNgày xấu
9/3Chủ Nhật1/2Canh TuấtNgày bình thường
10/3Thứ Hai2/2Tân HợiNgày xấu
11/3Thứ Ba3/2Nhâm TýNgày bình thường
12/3Thứ Tư4/2Quý SửuNgày xấu
13/3Thứ Năm5/2Giáp DầnNgày tốt
14/3Thứ Sáu6/2Ất MãoNgày tốt
15/3Thứ Bảy7/2Bính ThìnNgày bình thường
16/3Chủ Nhật8/2Đinh TỵNgày xấu
17/3Thứ Hai9/2Mậu NgọNgày bình thường
18/3Thứ Ba10/2Kỷ MùiNgày tốt
19/3Thứ Tư11/2Canh ThânNgày xấu
20/3Thứ Năm12/2Tân DậuNgày xấu
21/3Thứ Sáu13/2Nhâm TuấtNgày bình thường
22/3Thứ Bảy14/2Quý HợiNgày xấu
23/3Chủ Nhật15/2Giáp TýNgày bình thường
24/3Thứ Hai16/2Ất SửuNgày xấu
25/3Thứ Ba17/2Bính DầnNgày tốt
26/3Thứ Tư18/2Đinh MãoNgày tốt
27/3Thứ Năm19/2Mậu ThìnNgày bình thường
28/3Thứ Sáu20/2Kỷ TỵNgày xấu
29/3Thứ Bảy21/2Canh NgọNgày bình thường
30/3Chủ Nhật22/2Tân MùiNgày tốt
31/3Thứ Hai23/2Nhâm ThânNgày xấu