Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1904

Chủ Nhật, 10/4/1904 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Giáp Thìn — ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mão.

10/4/1904
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 4/1904
ÂM LỊCH25Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
11261227132814291530161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1904 dương lịch là ngày 25 tháng Hai năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Mão.
Ngày 10/4/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)