Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1904

Thứ Tư, 13/4/1904 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Giáp Thìn — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mão.

13/4/1904
DƯƠNG LỊCH13Thứ Tư
Tháng 4/1904
ÂM LỊCH28Tháng Hai (đủ)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Giáp Thìn
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 4/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
11261227132814291530161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1904 dương lịch là ngày 28 tháng Hai năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mão.
Ngày 13/4/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Chẩn. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)