Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1904

Thứ Sáu, 22/4/1904 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Giáp Thìn — ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thìn.

22/4/1904
DƯƠNG LỊCH22Thứ Sáu
Tháng 4/1904
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
11261227132814291530161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 1904 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Mậu Thìn.
Ngày 22/4/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Ngưu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)