Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1904

Thứ Hai, 25/4/1904 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Thìn — ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thìn.

25/4/1904
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 4/1904
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976) · Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thìn
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1904

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
11261227132814291530161/3172
183194205216227238249
251026112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1904 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1904 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Mậu Thìn.
Ngày 25/4/1904 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Nguy. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1904 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)