Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1950

Thứ Hai, 10/4/1950 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Canh Dần — ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Mão.

10/4/1950
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 4/1950
ÂM LỊCH24Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 4/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/3182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1950 dương lịch là ngày 24 tháng Hai năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Kỷ Mão.
Ngày 10/4/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Trương. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1950 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)