Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1950

Thứ Tư, 5/4/1950 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Canh Dần — ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Mão.

5/4/1950
DƯƠNG LỊCH5Thứ Tư
Tháng 4/1950
ÂM LỊCH19Tháng Hai (đủ)
Năm Canh Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Canh Dần
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/1950

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216
317418519620721822923
1024112512261327142815291630
171/3182193204215226237
24825926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/1950 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 1950 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Canh Dần âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Kỷ Mão.
Ngày 5/4/1950 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/1950 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)