Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 4 năm 1971

Thứ Bảy, 10/4/1971 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Tân Hợi — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Thìn.

10/4/1971
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 4/1971
ÂM LỊCH15Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Hợi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1971

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/31116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/4
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/4/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 4 năm 1971 dương lịch là ngày 15 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 10/4/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Liễu. Nên: Yến tiệc, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ, Mua gia súc, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 10/4/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)