Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1971

Thứ Năm, 22/4/1971 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Tân Hợi — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thìn.

22/4/1971
DƯƠNG LỊCH22Thứ Năm
Tháng 4/1971
ÂM LỊCH27Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Hợi
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 22/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/4 →

Lịch tháng 4/1971

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/31116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/4
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/4/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 4 năm 1971 dương lịch là ngày 27 tháng Ba năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 22/4/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Kinh doanh, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 22/4/1971 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)