Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1924

Thứ Bảy, 10/5/1924 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Giáp Tý — ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Tỵ.

10/5/1924
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 5/1924
ÂM LỊCH7Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 5/1924

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/4
5263748596107118
129131014111512161317141815/4
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1924 dương lịch là ngày 7 tháng Tư năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 10/5/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1924 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)