Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1924

Thứ Sáu, 23/5/1924 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Tý — ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ.

23/5/1924
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 5/1924
ÂM LỊCH20Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 5/1924

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/4
5263748596107118
129131014111512161317141815/4
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1924 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 23/5/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Ngưu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1924 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)