Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 5 năm 1924

Thứ Bảy, 17/5/1924 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Tý — ngày Bính Thân, tháng Kỷ Tỵ.

17/5/1924
DƯƠNG LỊCH17Thứ Bảy
Tháng 5/1924
ÂM LỊCH14Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Tý
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 5/1924

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/4
5263748596107118
129131014111512161317141815/4
1916201721182219232024212522
262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/5/1924 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 5 năm 1924 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 17/5/1924 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/5/1924 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)