Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1977

Thứ Ba, 10/5/1977 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Mão, tháng Giáp Thìn.

10/5/1977
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 5/1977
ÂM LỊCH23Tháng Ba (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mão
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Thìn / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Ất Dậu, Quý Dậu, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 5/1977

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/3316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/4192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1977 dương lịch là ngày 23 tháng Ba năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mão, tháng Giáp Thìn.
Ngày 10/5/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Dựng cột, gác đòn.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)