Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 5 năm 1977

Thứ Ba, 31/5/1977 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Đinh Tỵ — ngày Mậu Tý, tháng Ất Tỵ.

31/5/1977
DƯƠNG LỊCH31Thứ Ba
Tháng 5/1977
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Ất Tỵ / Đinh Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 31/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/5 →

Lịch tháng 5/1977

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/3316417518619720821
922102311241225132614271528
16291730181/4192203214225
236247258269271028112912
30133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/5/1977 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 5 năm 1977 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Ất Tỵ.
Ngày 31/5/1977 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Khánh hạ, Cắt may. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 31/5/1977 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)