Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1983

Thứ Ba, 10/5/1983 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Quý Hợi — ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thìn.

10/5/1983
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 5/1983
ÂM LỊCH28Tháng Ba (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Hợi
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/1983

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
927102811291230131/4142153
1641751861972082192210
23112412251326142715/428162917
30183119

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/1983 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 1983 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Bính Thìn.
Ngày 10/5/1983 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/1983 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)