Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 2088

Thứ Hai, 10/5/2088 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Mậu Thân — ngày Canh Tuất, tháng Đinh Tỵ.

10/5/2088
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 5/2088
ÂM LỊCH20Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/2088

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/4616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/4N222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/5/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 5 năm 2088 dương lịch là ngày 20 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 10/5/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 10/5/2088 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)