Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 5 năm 2088

Thứ Bảy, 29/5/2088 dương lịch là ngày 9 tháng Tư nhuận năm Mậu Thân — ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ.

29/5/2088
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 5/2088
ÂM LỊCH9Tháng Tư nhuận (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 29/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/5 →

Lịch tháng 5/2088

T2T3T4T5T6T7CN
111212
313414515/4616717818919
1020112112221323142415251626
1727182819292030211/4N222233
2442552662772882993010
3111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/5/2088 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 5 năm 2088 dương lịch là ngày 9 tháng Tư nhuận năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 29/5/2088 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/5/2088 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)