Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 2088

Tháng 4/2088 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/3 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/371681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/4222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/2088

Xem ngày tốt tháng 4/2088

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/2088

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm10/3Tân MùiNgày xấu
2/4Thứ Sáu11/3Nhâm ThânNgày bình thường
3/4Thứ Bảy12/3Quý DậuNgày xấu
4/4Chủ Nhật13/3Giáp TuấtNgày xấu
5/4Thứ Hai14/3Ất HợiNgày tốt
6/4Thứ Ba15/3Bính TýNgày bình thường
7/4Thứ Tư16/3Đinh SửuNgày xấu
8/4Thứ Năm17/3Mậu DầnNgày bình thường
9/4Thứ Sáu18/3Kỷ MãoNgày xấu
10/4Thứ Bảy19/3Canh ThìnNgày bình thường
11/4Chủ Nhật20/3Tân TỵNgày tốt
12/4Thứ Hai21/3Nhâm NgọNgày bình thường
13/4Thứ Ba22/3Quý MùiNgày xấu
14/4Thứ Tư23/3Giáp ThânNgày bình thường
15/4Thứ Năm24/3Ất DậuNgày tốt
16/4Thứ Sáu25/3Bính TuấtNgày xấu
17/4Thứ Bảy26/3Đinh HợiNgày tốt
18/4Chủ Nhật27/3Mậu TýNgày bình thường
19/4Thứ Hai28/3Kỷ SửuNgày xấu
20/4Thứ Ba29/3Canh DầnNgày bình thường
21/4Thứ Tư1/4Tân MãoNgày xấu
22/4Thứ Năm2/4Nhâm ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Sáu3/4Quý TỵNgày xấu
24/4Thứ Bảy4/4Giáp NgọNgày tốt
25/4Chủ Nhật5/4Ất MùiNgày bình thường
26/4Thứ Hai6/4Bính ThânNgày bình thường
27/4Thứ Ba7/4Đinh DậuNgày xấu
28/4Thứ Tư8/4Mậu TuấtNgày xấu
29/4Thứ Năm9/4Kỷ HợiNgày tốt
30/4Thứ Sáu10/4Canh TýNgày xấu