Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1902

Thứ Ba, 10/6/1902 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Nhâm Dần — ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ.

10/6/1902
DƯƠNG LỊCH10Thứ Ba
Tháng 6/1902
ÂM LỊCH5Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu
Hôm nay
Tết đoan ngọ
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Dần
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1902

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/57283
941051161271381491510
16111712181319142015/521162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1902 dương lịch là ngày 5 tháng Năm năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Ngọ.
Ngày 10/6/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1902 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)