Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 6 năm 1902

Thứ Ba, 17/6/1902 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Nhâm Dần — ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.

17/6/1902
DƯƠNG LỊCH17Thứ Ba
Tháng 6/1902
ÂM LỊCH12Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Dần
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 17/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/6 →

Lịch tháng 6/1902

T2T3T4T5T6T7CN
125
22632742852961/57283
941051161271381491510
16111712181319142015/521162217
2318241925202621272228232924
3025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/6/1902 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 6 năm 1902 dương lịch là ngày 12 tháng Năm năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 17/6/1902 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 17/6/1902 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)