Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 1923

Chủ Nhật, 10/6/1923 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Quý Hợi — ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ.

10/6/1923
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 6/1923
ÂM LỊCH26Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội bà chúa Xứ
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/1923

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/5152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 1923 dương lịch là ngày 26 tháng Tư năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 10/6/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Tinh. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)