Đại Cát

Lịch âm ngày 15 tháng 6 năm 1923

Thứ Sáu, 15/6/1923 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Quý Hợi — ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ.

15/6/1923
DƯƠNG LỊCH15Thứ Sáu
Tháng 6/1923
ÂM LỊCH2Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/1923

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/5152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 15/6/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 15 tháng 6 năm 1923 dương lịch là ngày 2 tháng Năm năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 15/6/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 15/6/1923 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)