Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1923

Thứ Bảy, 9/6/1923 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Quý Hợi — ngày Quý Sửu, tháng Đinh Tỵ.

9/6/1923
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 6/1923
ÂM LỊCH25Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Hợi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/1923

T2T3T4T5T6T7CN
117218319
4205216227238249251026
112712281329141/5152163174
18519620721822923102411
2512261327142815/529163017

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 1923 dương lịch là ngày 25 tháng Tư năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 9/6/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/1923 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)