Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 6 năm 2093

Thứ Tư, 10/6/2093 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Quý Sửu — ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ.

10/6/2093
DƯƠNG LỊCH10Thứ Tư
Tháng 6/2093
ÂM LỊCH17Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 10/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/6 →

Lịch tháng 6/2093

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/591610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/6252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/6/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 6 năm 2093 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 10/6/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Bích. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh, Nhận người. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 10/6/2093 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)