Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 6 năm 2093

Chủ Nhật, 28/6/2093 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Quý Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Mùi.

28/6/2093
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 6/2093
ÂM LỊCH5Tháng Sáu (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày gia đình Việt Nam
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Kỷ Mùi / Quý Sửu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 6/2093

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/591610171118121913201421
1522162317241825192620272128
22292330241/6252263274285
296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/6/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 6 năm 2093 dương lịch là ngày 5 tháng Sáu năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Kỷ Mùi.
Ngày 28/6/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Phòng. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/6/2093 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)