Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2093

Tháng 5/2093 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/4 âm lịch và kết thúc ngày 7/5 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
172839
410511612713814915/41016
1117121813191420152116221723
1824192520262127222823292430
251/5262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2093

Xem ngày tốt tháng 5/2093

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2093

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Sáu7/4Đinh MãoNgày xấu
2/5Thứ Bảy8/4Mậu ThìnNgày bình thường
3/5Chủ Nhật9/4Kỷ TỵNgày xấu
4/5Thứ Hai10/4Canh NgọNgày tốt
5/5Thứ Ba11/4Tân MùiNgày tốt
6/5Thứ Tư12/4Nhâm ThânNgày bình thường
7/5Thứ Năm13/4Quý DậuNgày xấu
8/5Thứ Sáu14/4Giáp TuấtNgày bình thường
9/5Thứ Bảy15/4Ất HợiNgày xấu
10/5Chủ Nhật16/4Bính TýNgày xấu
11/5Thứ Hai17/4Đinh SửuNgày tốt
12/5Thứ Ba18/4Mậu DầnNgày bình thường
13/5Thứ Tư19/4Kỷ MãoNgày xấu
14/5Thứ Năm20/4Canh ThìnNgày bình thường
15/5Thứ Sáu21/4Tân TỵNgày xấu
16/5Thứ Bảy22/4Nhâm NgọNgày tốt
17/5Chủ Nhật23/4Quý MùiNgày tốt
18/5Thứ Hai24/4Giáp ThânNgày bình thường
19/5Thứ Ba25/4Ất DậuNgày xấu
20/5Thứ Tư26/4Bính TuấtNgày bình thường
21/5Thứ Năm27/4Đinh HợiNgày xấu
22/5Thứ Sáu28/4Mậu TýNgày xấu
23/5Thứ Bảy29/4Kỷ SửuNgày tốt
24/5Chủ Nhật30/4Canh DầnNgày bình thường
25/5Thứ Hai1/5Tân MãoNgày tốt
26/5Thứ Ba2/5Nhâm ThìnNgày bình thường
27/5Thứ Tư3/5Quý TỵNgày xấu
28/5Thứ Năm4/5Giáp NgọNgày bình thường
29/5Thứ Sáu5/5Ất MùiNgày xấu
30/5Thứ Bảy6/5Bính ThânNgày bình thường
31/5Chủ Nhật7/5Đinh DậuNgày tốt