Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 7 năm 2045

Thứ Hai, 10/7/2045 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Ất Sửu — ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Ngọ.

10/7/2045
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 7/2045
ÂM LỊCH26Tháng Năm (thiếu)
Năm Ất Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 7/2045

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/6152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/629163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/7/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 7 năm 2045 dương lịch là ngày 26 tháng Năm năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 10/7/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Nguy. Nên: Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)