Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 2045

Thứ Tư, 19/7/2045 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Ất Sửu — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Mùi.

19/7/2045
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 7/2045
ÂM LỊCH6Tháng Sáu (đủ)
Năm Ất Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Sửu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/2045

T2T3T4T5T6T7CN
117218
319420521622723824925
1026112712281329141/6152163
1741851962072182292310
24112512261327142815/629163017
3118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/7/2045 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 7 năm 2045 dương lịch là ngày 6 tháng Sáu năm Ất Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Mùi.
Ngày 19/7/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 19/7/2045 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)