Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 8 năm 2052

Thứ Bảy, 10/8/2052 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Nhâm Thân — ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân.

10/8/2052
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 8/2052
ÂM LỊCH16Tháng Bảy (thiếu)
Năm Nhâm Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Mậu Thân / Nhâm Thân
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/2052

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/710161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/8252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/8/2052 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 8 năm 2052 dương lịch là ngày 16 tháng Bảy năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Mậu Thân.
Ngày 10/8/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà, Bắt giữ.
Giờ hoàng đạo ngày 10/8/2052 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)