Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 1984

Thứ Hai, 10/9/1984 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu.

10/9/1984
DƯƠNG LỊCH10Thứ Hai
Tháng 9/1984
ÂM LỊCH15Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết trung thu
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: —. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Văn khấn cho ngày này

Ngày 10/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/9 →

Lịch tháng 9/1984

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/8111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/9/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 9 năm 1984 dương lịch là ngày 15 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 10/9/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 10/9/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)