Đại Cát

Lịch âm ngày 22 tháng 9 năm 1984

Thứ Bảy, 22/9/1984 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Giáp Tý — ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.

22/9/1984
DƯƠNG LỊCH22Thứ Bảy
Tháng 9/1984
ÂM LỊCH27Tháng Tám (thiếu)
Năm Giáp Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Tý
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 22/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 22/9 →

Lịch tháng 9/1984

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/8111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
2429251/9262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 22/9/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 22 tháng 9 năm 1984 dương lịch là ngày 27 tháng Tám năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 22/9/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Kết hôn, Lập hợp đồng, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 22/9/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)