Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1984

Tháng 8/1984 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/7 âm lịch và kết thúc ngày 5/8 âm lịch (năm Giáp Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/71216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/8282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1984

Xem ngày tốt tháng 8/1984

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1984

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư5/7Đinh MãoNgày xấu
2/8Thứ Năm6/7Mậu ThìnNgày bình thường
3/8Thứ Sáu7/7Kỷ TỵNgày tốt
4/8Thứ Bảy8/7Canh NgọNgày xấu
5/8Chủ Nhật9/7Tân MùiNgày tốt
6/8Thứ Hai10/7Nhâm ThânNgày bình thường
7/8Thứ Ba11/7Quý DậuNgày xấu
8/8Thứ Tư12/7Giáp TuấtNgày bình thường
9/8Thứ Năm13/7Ất HợiNgày xấu
10/8Thứ Sáu14/7Bính TýNgày tốt
11/8Thứ Bảy15/7Đinh SửuNgày tốt
12/8Chủ Nhật16/7Mậu DầnNgày xấu
13/8Thứ Hai17/7Kỷ MãoNgày xấu
14/8Thứ Ba18/7Canh ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Tư19/7Tân TỵNgày tốt
16/8Thứ Năm20/7Nhâm NgọNgày xấu
17/8Thứ Sáu21/7Quý MùiNgày bình thường
18/8Thứ Bảy22/7Giáp ThânNgày bình thường
19/8Chủ Nhật23/7Ất DậuNgày xấu
20/8Thứ Hai24/7Bính TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Ba25/7Đinh HợiNgày xấu
22/8Thứ Tư26/7Mậu TýNgày tốt
23/8Thứ Năm27/7Kỷ SửuNgày tốt
24/8Thứ Sáu28/7Canh DầnNgày xấu
25/8Thứ Bảy29/7Tân MãoNgày xấu
26/8Chủ Nhật30/7Nhâm ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Hai1/8Quý TỵNgày xấu
28/8Thứ Ba2/8Giáp NgọNgày bình thường
29/8Thứ Tư3/8Ất MùiNgày bình thường
30/8Thứ Năm4/8Bính ThânNgày xấu
31/8Thứ Sáu5/8Đinh DậuNgày tốt