Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 9 năm 2011

Thứ Bảy, 10/9/2011 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Mão — ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu.

10/9/2011
DƯƠNG LỊCH10Thứ Bảy
Tháng 9/2011
ÂM LỊCH13Tháng Tám (thiếu)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Đinh Dậu / Tân Mão
Tiết khí
Bạch lộ — nắng nhạt
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 10/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 10/9 →

Lịch tháng 9/2011

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/8131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
2629271/9282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/9/2011 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 9 năm 2011 dương lịch là ngày 13 tháng Tám năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Dậu.
Ngày 10/9/2011 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/9/2011 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)