Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1907

Thứ Sáu, 11/1/1907 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Bính Ngọ — ngày Canh Thân, tháng Canh Tý.

11/1/1907
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/1907
ÂM LỊCH27Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Ngọ
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 1/1907

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/12152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1907 dương lịch là ngày 27 tháng Mười Một năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Canh Tý.
Ngày 11/1/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)