Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1907

Tháng 2/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/12 âm lịch và kết thúc ngày 16/1 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321
4225236247258269271028
11291230131/1142153164175
186197208219221023112412
251326142715/12816

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1907

Xem ngày tốt tháng 2/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Sáu19/12Tân TỵNgày tốt
2/2Thứ Bảy20/12Nhâm NgọNgày bình thường
3/2Chủ Nhật21/12Quý MùiNgày xấu
4/2Thứ Hai22/12Giáp ThânNgày bình thường
5/2Thứ Ba23/12Ất DậuNgày xấu
6/2Thứ Tư24/12Bính TuấtNgày tốt
7/2Thứ Năm25/12Đinh HợiNgày tốt
8/2Thứ Sáu26/12Mậu TýNgày bình thường
9/2Thứ Bảy27/12Kỷ SửuNgày xấu
10/2Chủ Nhật28/12Canh DầnNgày bình thường
11/2Thứ Hai29/12Tân MãoNgày tốt
12/2Thứ Ba30/12Nhâm ThìnNgày xấu
13/2Thứ Tư1/1Quý TỵNgày bình thường
14/2Thứ Năm2/1Giáp NgọNgày xấu
15/2Thứ Sáu3/1Ất MùiNgày tốt
16/2Thứ Bảy4/1Bính ThânNgày xấu
17/2Chủ Nhật5/1Đinh DậuNgày xấu
18/2Thứ Hai6/1Mậu TuấtNgày bình thường
19/2Thứ Ba7/1Kỷ HợiNgày xấu
20/2Thứ Tư8/1Canh TýNgày tốt
21/2Thứ Năm9/1Tân SửuNgày bình thường
22/2Thứ Sáu10/1Nhâm DầnNgày bình thường
23/2Thứ Bảy11/1Quý MãoNgày xấu
24/2Chủ Nhật12/1Giáp ThìnNgày bình thường
25/2Thứ Hai13/1Ất TỵNgày bình thường
26/2Thứ Ba14/1Bính NgọNgày xấu
27/2Thứ Tư15/1Đinh MùiNgày tốt
28/2Thứ Năm16/1Mậu ThânNgày xấu