Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1907

Thứ Hai, 28/1/1907 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Bính Ngọ — ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu.

28/1/1907
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 1/1907
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Ngày 28/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/1 →

Lịch tháng 1/1907

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622
7238249251026112712281329
141/12152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/12291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/1/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 1 năm 1907 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Tân Sửu.
Ngày 28/1/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Nguy. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)