Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1915

Thứ Hai, 11/1/1915 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Giáp Dần — ngày Nhâm Dần, tháng Bính Tý.

11/1/1915
DƯƠNG LỊCH11Thứ Hai
Tháng 1/1915
ÂM LỊCH26Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Bính Tý / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 1/1915

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/12162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1915 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1915 dương lịch là ngày 26 tháng Mười Một năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Bính Tý.
Ngày 11/1/1915 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1915 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)