Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1915

Tháng 2/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/12 âm lịch và kết thúc ngày 15/1 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623724
8259261027112812291330141/1
152163174185196207218
229231024112512261327142815/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1915

Xem ngày tốt tháng 2/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai18/12Quý HợiNgày tốt
2/2Thứ Ba19/12Giáp TýNgày bình thường
3/2Thứ Tư20/12Ất SửuNgày xấu
4/2Thứ Năm21/12Bính DầnNgày bình thường
5/2Thứ Sáu22/12Đinh MãoNgày tốt
6/2Thứ Bảy23/12Mậu ThìnNgày xấu
7/2Chủ Nhật24/12Kỷ TỵNgày bình thường
8/2Thứ Hai25/12Canh NgọNgày bình thường
9/2Thứ Ba26/12Tân MùiNgày xấu
10/2Thứ Tư27/12Nhâm ThânNgày xấu
11/2Thứ Năm28/12Quý DậuNgày xấu
12/2Thứ Sáu29/12Giáp TuấtNgày tốt
13/2Thứ Bảy30/12Ất HợiNgày tốt
14/2Chủ Nhật1/1Bính TýNgày tốt
15/2Thứ Hai2/1Đinh SửuNgày bình thường
16/2Thứ Ba3/1Mậu DầnNgày bình thường
17/2Thứ Tư4/1Kỷ MãoNgày xấu
18/2Thứ Năm5/1Canh ThìnNgày bình thường
19/2Thứ Sáu6/1Tân TỵNgày bình thường
20/2Thứ Bảy7/1Nhâm NgọNgày xấu
21/2Chủ Nhật8/1Quý MùiNgày tốt
22/2Thứ Hai9/1Giáp ThânNgày xấu
23/2Thứ Ba10/1Ất DậuNgày xấu
24/2Thứ Tư11/1Bính TuấtNgày bình thường
25/2Thứ Năm12/1Đinh HợiNgày xấu
26/2Thứ Sáu13/1Mậu TýNgày tốt
27/2Thứ Bảy14/1Kỷ SửuNgày bình thường
28/2Chủ Nhật15/1Canh DầnNgày bình thường