Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1915

Tháng 1/1915 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 17/12 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318
4195206217228239241025
1126122713281429151/12162173
1841952062172282392410
25112612271328142915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1915

Xem ngày tốt tháng 1/1915

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1915

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu16/11Nhâm ThìnNgày bình thường
2/1Thứ Bảy17/11Quý TỵNgày xấu
3/1Chủ Nhật18/11Giáp NgọNgày xấu
4/1Thứ Hai19/11Ất MùiNgày xấu
5/1Thứ Ba20/11Bính ThânNgày tốt
6/1Thứ Tư21/11Đinh DậuNgày tốt
7/1Thứ Năm22/11Mậu TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Sáu23/11Kỷ HợiNgày xấu
9/1Thứ Bảy24/11Canh TýNgày bình thường
10/1Chủ Nhật25/11Tân SửuNgày tốt
11/1Thứ Hai26/11Nhâm DầnNgày xấu
12/1Thứ Ba27/11Quý MãoNgày tốt
13/1Thứ Tư28/11Giáp ThìnNgày bình thường
14/1Thứ Năm29/11Ất TỵNgày xấu
15/1Thứ Sáu1/12Bính NgọNgày xấu
16/1Thứ Bảy2/12Đinh MùiNgày xấu
17/1Chủ Nhật3/12Mậu ThânNgày bình thường
18/1Thứ Hai4/12Kỷ DậuNgày xấu
19/1Thứ Ba5/12Canh TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Tư6/12Tân HợiNgày tốt
21/1Thứ Năm7/12Nhâm TýNgày bình thường
22/1Thứ Sáu8/12Quý SửuNgày xấu
23/1Thứ Bảy9/12Giáp DầnNgày bình thường
24/1Chủ Nhật10/12Ất MãoNgày tốt
25/1Thứ Hai11/12Bính ThìnNgày xấu
26/1Thứ Ba12/12Đinh TỵNgày xấu
27/1Thứ Tư13/12Mậu NgọNgày bình thường
28/1Thứ Năm14/12Kỷ MùiNgày xấu
29/1Thứ Sáu15/12Canh ThânNgày bình thường
30/1Thứ Bảy16/12Tân DậuNgày xấu
31/1Chủ Nhật17/12Nhâm TuấtNgày bình thường