Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1914

Tháng 12/1914 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/10 âm lịch và kết thúc ngày 15/11 âm lịch (năm Giáp Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
115/10216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/11182193204
21522623724825926102711
2812291330143115/11

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1914

Xem ngày tốt tháng 12/1914

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1914

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Ba15/10Tân DậuNgày xấu
2/12Thứ Tư16/10Nhâm TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Năm17/10Quý HợiNgày bình thường
4/12Thứ Sáu18/10Giáp TýNgày xấu
5/12Thứ Bảy19/10Ất SửuNgày tốt
6/12Chủ Nhật20/10Bính DầnNgày bình thường
7/12Thứ Hai21/10Đinh MãoNgày xấu
8/12Thứ Ba22/10Mậu ThìnNgày bình thường
9/12Thứ Tư23/10Kỷ TỵNgày xấu
10/12Thứ Năm24/10Canh NgọNgày xấu
11/12Thứ Sáu25/10Tân MùiNgày bình thường
12/12Thứ Bảy26/10Nhâm ThânNgày bình thường
13/12Chủ Nhật27/10Quý DậuNgày xấu
14/12Thứ Hai28/10Giáp TuấtNgày bình thường
15/12Thứ Ba29/10Ất HợiNgày tốt
16/12Thứ Tư30/10Bính TýNgày xấu
17/12Thứ Năm1/11Đinh SửuNgày tốt
18/12Thứ Sáu2/11Mậu DầnNgày xấu
19/12Thứ Bảy3/11Kỷ MãoNgày bình thường
20/12Chủ Nhật4/11Canh ThìnNgày bình thường
21/12Thứ Hai5/11Tân TỵNgày xấu
22/12Thứ Ba6/11Nhâm NgọNgày xấu
23/12Thứ Tư7/11Quý MùiNgày xấu
24/12Thứ Năm8/11Giáp ThânNgày tốt
25/12Thứ Sáu9/11Ất DậuNgày tốt
26/12Thứ Bảy10/11Bính TuấtNgày bình thường
27/12Chủ Nhật11/11Đinh HợiNgày xấu
28/12Thứ Hai12/11Mậu TýNgày bình thường
29/12Thứ Ba13/11Kỷ SửuNgày tốt
30/12Thứ Tư14/11Canh DầnNgày xấu
31/12Thứ Năm15/11Tân MãoNgày bình thường