Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1952

Thứ Sáu, 11/1/1952 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Mão — ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu.

11/1/1952
DƯƠNG LỊCH11Thứ Sáu
Tháng 1/1952
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1212161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/1
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1952 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Tân Sửu.
Ngày 11/1/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)