Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1951

Tháng 12/1951 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/11 âm lịch và kết thúc ngày 4/12 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/11141615171618
1719182019212022212322242325
2426252726282729281/12292303
314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1951

Xem ngày tốt tháng 12/1951

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1951

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy3/11Ất HợiNgày xấu
2/12Chủ Nhật4/11Bính TýNgày bình thường
3/12Thứ Hai5/11Đinh SửuNgày tốt
4/12Thứ Ba6/11Mậu DầnNgày xấu
5/12Thứ Tư7/11Kỷ MãoNgày tốt
6/12Thứ Năm8/11Canh ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Sáu9/11Tân TỵNgày xấu
8/12Thứ Bảy10/11Nhâm NgọNgày xấu
9/12Chủ Nhật11/11Quý MùiNgày xấu
10/12Thứ Hai12/11Giáp ThânNgày tốt
11/12Thứ Ba13/11Ất DậuNgày tốt
12/12Thứ Tư14/11Bính TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Năm15/11Đinh HợiNgày xấu
14/12Thứ Sáu16/11Mậu TýNgày bình thường
15/12Thứ Bảy17/11Kỷ SửuNgày tốt
16/12Chủ Nhật18/11Canh DầnNgày xấu
17/12Thứ Hai19/11Tân MãoNgày bình thường
18/12Thứ Ba20/11Nhâm ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Tư21/11Quý TỵNgày xấu
20/12Thứ Năm22/11Giáp NgọNgày xấu
21/12Thứ Sáu23/11Ất MùiNgày xấu
22/12Thứ Bảy24/11Bính ThânNgày tốt
23/12Chủ Nhật25/11Đinh DậuNgày tốt
24/12Thứ Hai26/11Mậu TuấtNgày bình thường
25/12Thứ Ba27/11Kỷ HợiNgày xấu
26/12Thứ Tư28/11Canh TýNgày bình thường
27/12Thứ Năm29/11Tân SửuNgày tốt
28/12Thứ Sáu1/12Nhâm DầnNgày bình thường
29/12Thứ Bảy2/12Quý MãoNgày bình thường
30/12Chủ Nhật3/12Giáp ThìnNgày xấu
31/12Thứ Hai4/12Ất TỵNgày tốt