Đại Cát

Lịch âm ngày 17 tháng 1 năm 1952

Thứ Năm, 17/1/1952 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Tân Mão — ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu.

17/1/1952
DƯƠNG LỊCH17Thứ Năm
Tháng 1/1952
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 17/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 17/1 →

Lịch tháng 1/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1212161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/1
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 17/1/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 17 tháng 1 năm 1952 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 17/1/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Giác. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 17/1/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)