Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 1 năm 1952

Thứ Bảy, 5/1/1952 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Tân Mão — ngày Canh Tuất, tháng Tân Sửu.

5/1/1952
DƯƠNG LỊCH5Thứ Bảy
Tháng 1/1952
ÂM LỊCH9Tháng Chạp (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Tân Sửu / Tân Mão
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/1 →

Lịch tháng 1/1952

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859610
71181291310141115/1212161317
1418151916201721182219232024
212522262327242825292630271/1
282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/1/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 1 năm 1952 dương lịch là ngày 9 tháng Chạp năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Tân Sửu.
Ngày 5/1/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/1/1952 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)