Đại Cát

Lịch âm ngày 11 tháng 1 năm 1972

Thứ Ba, 11/1/1972 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Tân Hợi — ngày Tân Sửu, tháng Canh Tý.

11/1/1972
DƯƠNG LỊCH11Thứ Ba
Tháng 1/1972
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Tân Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Tân Hợi
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 1/1972

T2T3T4T5T6T7CN
115/11216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/12
172183194205216227238
249251026112712281329143015/12
3116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 11/1/1972 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 11 tháng 1 năm 1972 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Canh Tý.
Ngày 11/1/1972 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Chủy. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Làm giấy tờ, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước, Ban chiếu, Tuyên chính.
Giờ hoàng đạo ngày 11/1/1972 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)